translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bóng đá" (2件)
bóng đá
play
日本語 サッカー
đi xem trận bóng đá
サッカー試合を観戦する
マイ単語
bóng đá
play
日本語 サッカー
Tôi thích bóng đá.
私はサッカーが好きだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bóng đá" (1件)
bóng đá trong nhà
play
日本語 フットサル
Chúng tôi chơi bóng đá trong nhà.
私たちはフットサルをする。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "bóng đá" (11件)
đi xem trận bóng đá
サッカー試合を観戦する
Tôi thích bóng đá.
私はサッカーが好きだ。
Chúng tôi chơi bóng đá trong nhà.
私たちはフットサルをする。
Tổ chức trận đấu bóng đá
サッカーの試合を行う
Đội bóng đang đối mặt với nguy cơ xuống hạng.
そのチームは降格の危機に直面しています。
Đội bóng đã tận dụng tốt các tình huống cố định.
チームはセットプレーをうまく活用しました。
Anh ấy là thành viên của CLB bóng đá.
彼はサッカークラブのメンバーだ。
Đội bóng đã có một cuộc ngược dòng ngoạn mục.
チームは劇的な逆転を果たした。
Đội bóng đã chơi 60 trận Champions League trên sân nhà.
そのチームはホームでチャンピオンズリーグの試合を60試合行った。
Đội bóng đã vượt qua vòng play-off để vào vòng bảng.
チームはプレーオフを勝ち抜いてグループステージに進んだ。
Anh ấy muốn gia nhập câu lạc bộ bóng đá.
彼はサッカークラブに加入したいと思っています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)